Ukrainian Premier League19:30 ngày 17/04/2026

Dynamo Kyiv
3 - 1

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo KyivChỉ sốZorya
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2425
8Chỉ số 212
2Chỉ số 32
74Chỉ số 2363
12Chỉ số 22
1Chỉ số 81
6Chỉ số 221
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-1-4-135133432446929107011
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Korobov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zakharchenko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

N.Voloshyn#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Redushko#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ponomarenko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Ponomarenko#20

M.Ponomarenko#22

M.Ponomarenko#39

M.Ponomarenko#16

M.Ponomarenko#71

M.Ponomarenko#51

M.Ponomarenko#40

M.Ponomarenko#2

M.Ponomarenko#66

M.Ponomarenko#8

M.Ponomarenko#7
Zorya
Sơ đồ 4-2-3-1124455410776117928
Đội hình xuất phát

M.Turbayevskyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Perduta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Eskinja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Gorbach#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Andjusic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#1

P.Budkivskyi#27
P.Budkivskyi#88

P.Budkivskyi#22

P.Budkivskyi#8

P.Budkivskyi#5

P.Budkivskyi#21

P.Budkivskyi#31

P.Budkivskyi#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 2
Zorya
Zorya0 - 2
Dynamo Kyiv
Zorya0 - 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
Zorya
Dynamo Kyiv0 - 1
Zorya
Zorya3 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Zorya
Zorya1 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 0
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv0 - 1
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria0 - 5
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
Obolon Kyiv
Polissya Zhytomyr1 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Inhulets Petrove
Dynamo Kyiv4 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Dynamo Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Dynamo Kyiv2 - 0
Rigas Futbola Skola
Dynamo Kyiv5 - 3
Zimbru ChisinauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv3 - 3
Zorya
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Zorya2 - 4
Kudrivka
Kolos Kovalivka1 - 1
Zorya
Zorya4 - 0
SC Poltava
Kryvbas3 - 1
Zorya
Kudrivka2 - 2
Zorya
Zorya3 - 0
FK Auda Riga
Zorya2 - 0
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kyiv
#13#21#30#42#512#60#70
Zorya
#11#21#30#42#52#60#70
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy
Veres