Ukrainian Premier League19:30 ngày 05/04/2026

FC Shakhtar Donetsk
3 - 0

Rukh Vynnyky
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốRukh Vynnyky
123Chỉ số 2349
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 40
7Chỉ số 20
1Chỉ số 33
1Chỉ số 80
8Chỉ số 210
10Chỉ số 221
96Chỉ số 2419
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-3-2-1312654161029216872
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Marlon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Pedrinho#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

P.Obah#68 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Eguinaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Traore#49

L.Traore#22

L.Traore#19

L.Traore#11

L.Traore#30

L.Traore#27

L.Traore#13

L.Traore#18

L.Traore#17

L.Traore#37

L.Traore#14

L.Traore#23
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-3-2-117515769310563014721
Đội hình xuất phát

Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kitela#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Pidgurskyi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Tovarnytskyi#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

M.Boyko#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

T.Brener#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

S.Diallo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Klayver#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

Tutti#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Tutti#41

Tutti#28

Tutti#79

Tutti#47

Tutti#9
Tutti#65
Tutti#45

Tutti#4

Tutti#17

Tutti#77

Tutti#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rukh Vynnyky0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Rukh Vynnyky
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky3 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Rukh Vynnyky1 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
Lech Poznan
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Lech Poznan1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Veres
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Dila Gori
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk7 - 2
Dinamo TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Dynamo Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
Rukh Vynnyky2 - 3
NK Brinje Grosuplje
NK Radomlje1 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 2
Rudes
Triglav Gorenjska4 - 1
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#13#21#30#41#57#60#70
Rukh Vynnyky
#10#20#30#43#50#60#70
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kolos Kovalivka
Kudrivka
SC Poltava