Ukrainian Premier League20:30 ngày 02/03/2025

Zorya
2 - 0

Rukh Vynnyky
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZoryaChỉ sốRukh Vynnyky
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
66Chỉ số 2365
28Chỉ số 2449
8Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
0Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Zorya
Sơ đồ 4-3-3132552110226529289
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Trontelj#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Belotserkovets#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Slesar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Slesar#15

A.Slesar#4

A.Slesar#17

A.Slesar#97

A.Slesar#70

A.Slesar#53

A.Slesar#30

A.Slesar#99
A.Slesar#14
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 3-4-32392294925169388819
Đội hình xuất phát

D.Ledviy#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Remenyak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Gorin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Roman#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M. Karabin#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Pohorilyi#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Pastukh#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Pastukh#10

Y.Pastukh#15

Y.Pastukh#11

Y.Pastukh#6

Y.Pastukh#73
Y.Pastukh#62

Y.Pastukh#35

Y.Pastukh#77

Y.Pastukh#7

Y.Pastukh#75
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rukh Vynnyky3 - 0
Zorya
Zorya0 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky2 - 1
Zorya
Zorya3 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky3 - 1
Zorya
Rukh Vynnyky0 - 0
Zorya
Rukh Vynnyky1 - 1
Zorya
Rukh Vynnyky0 - 2
Zorya
Zorya4 - 0
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
SKN St.Polten1 - 4
Zorya
Zorya2 - 1
Shkendija Tetovo
Miedz Legnica2 - 1
Zorya
Zorya0 - 4
FK Buducnost Podgorica
Wisla Krakow2 - 1
Zorya
Zorya2 - 1
Chornomorets Odesa
Zorya2 - 1
FC Karpaty Lviv
Polissya Zhytomyr1 - 1
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ Cherkasy
Triglav Gorenjska2 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky3 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Sturm Graz II2 - 3
Rukh Vynnyky
Grazer AK0 - 1
Rukh Vynnyky
FC Koper1 - 2
Rukh Vynnyky
ASK Bravo Publikum0 - 0
Rukh Vynnyky
TSV Hartberg1 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 3
Obolon Kyiv
Polissya Zhytomyr0 - 1
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#12#21#30#40#52#60#70
Rukh Vynnyky
#10#20#30#41#512#60#70
Dynamo Kyiv
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas
Kolos Kovalivka
Veres
FC Vorskla Poltava
FC Livyi Bereh
FC Inhulets Petrove