Ukrainian Premier League18:00 ngày 01/03/2026

Kryvbas
3 - 1

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốZorya
0Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 218
10Chỉ số 2212
44Chỉ số 2459
98Chỉ số 2386
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-112241555618942179
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jones#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

O.Kamenskyi#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Paraco#46

C.Paraco#10

C.Paraco#24
C.Paraco#20
C.Paraco#26
C.Paraco#19

C.Paraco#28

C.Paraco#3
C.Paraco#23
Zorya
Sơ đồ 4-4-214455510977647728
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Perduta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Vantukh#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Andjusic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#31
P.Budkivskyi#17
P.Budkivskyi#88
P.Budkivskyi#70

P.Budkivskyi#12

P.Budkivskyi#4

P.Budkivskyi#23

P.Budkivskyi#8

P.Budkivskyi#19

P.Budkivskyi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya2 - 3
Kryvbas
Kryvbas3 - 0
Zorya
Zorya0 - 1
Kryvbas
Kryvbas2 - 2
Zorya
Zorya1 - 3
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Zorya
Zorya2 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 0
Zorya
Zorya0 - 1
Kryvbas
Zorya2 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Metalist 1925 Kharkiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
Sogndal
FK Liepaja1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
Brentford U21
Kryvbas3 - 0
Tianjin Jinmen Tiger
Daejeon Citizen3 - 3
Kryvbas
Aarhus AGF4 - 2
Kryvbas
Midtjylland3 - 0
Kryvbas
Kryvbas1 - 1
Kolos Kovalivka
Kryvbas3 - 0
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Kudrivka2 - 2
Zorya
Zorya3 - 0
FK Auda Riga
Zorya2 - 0
Gagra FC
FK Andijon0 - 0
Zorya
Zorya5 - 1
SK Rapid II
Zorya3 - 3
Lokomotiv Sofia
Zorya0 - 0
Sarajevo
Miedz Legnica3 - 2
Zorya
Radnik Surdulica2 - 1
Zorya
LNZ Cherkasy2 - 0
ZoryaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#13#23#30#40#55#60#70
Zorya
#11#21#30#42#513#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr
Veres
Obolon Kyiv
FC Karpaty Lviv
FK Epitsentr Dunayivtsi
Rukh Vynnyky
SC Poltava