Ukrainian Premier League20:30 ngày 15/03/2026

Kolos Kovalivka
1 - 1

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolos KovalivkaChỉ sốZorya
1Chỉ số 22
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
84Chỉ số 2394
33Chỉ số 2433
6Chỉ số 225
4Chỉ số 211
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-1317736955152071770
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Elias#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Gusol#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Demchenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Klymchuk#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Klymchuk#27

Y.Klymchuk#19

Y.Klymchuk#5

Y.Klymchuk#14

Y.Klymchuk#45

Y.Klymchuk#80

Y.Klymchuk#81

Y.Klymchuk#38

Y.Klymchuk#2

Y.Klymchuk#10

Y.Klymchuk#11
Zorya
Sơ đồ 4-1-4-1124455410779762770
Đội hình xuất phát

M.Turbayevskyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Perduta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Eskinja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Andjusic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Jelavić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Verley#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Verley#23

R.Verley#19

R.Verley#31

R.Verley#1

R.Verley#11
R.Verley#17

R.Verley#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya1 - 3
Kolos Kovalivka
Zorya0 - 3
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
Zorya
Kolos Kovalivka1 - 0
Zorya
Zorya0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
Zorya
Kolos Kovalivka3 - 1
Zorya
Kolos Kovalivka0 - 1
Zorya
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Zorya0 - 1
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka2 - 0
Chornomorets Odesa
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
Kolos Kovalivka
FC Karpaty Lviv0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalivka3 - 0
Muras United FC
Kolos Kovalivka2 - 1
Corvinul Hunedoara
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka0 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka0 - 0
Lokomotiv Plovdiv
Kolos Kovalivka1 - 1
PrishtinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya4 - 0
SC Poltava
Kryvbas3 - 1
Zorya
Kudrivka2 - 2
Zorya
Zorya3 - 0
FK Auda Riga
Zorya2 - 0
Gagra FC
FK Andijon0 - 0
Zorya
Zorya5 - 1
SK Rapid II
Zorya3 - 3
Lokomotiv Sofia
Zorya0 - 0
Sarajevo
Miedz Legnica3 - 2
ZoryaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolos Kovalivka
#11#20#30#41#51#60#70
Zorya
#11#20#30#41#52#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Metalist 1925 Kharkiv
Veres
Obolon Kyiv
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky