Ukrainian Premier League18:00 ngày 15/03/2026

FK Epitsentr Dunayivtsi
2 - 0

Rukh Vynnyky
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốRukh Vynnyky
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
31Chỉ số 2425
66Chỉ số 2367
56Chỉ số 2544
3Chỉ số 211
5Chỉ số 23
1Chỉ số 80
4Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 4-2-3-131704367839996921
Đội hình xuất phát

O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kyryukhantsev#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Luchkevych#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Myronyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

CarlosRojas#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Kovalets#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Supryaga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Supryaga#11

V.Supryaga#97

V.Supryaga#28

V.Supryaga#7
V.Supryaga#2

V.Supryaga#20

V.Supryaga#37

V.Supryaga#71

V.Supryaga#17

V.Supryaga#10

V.Supryaga#5
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-117576157956141030721
Đội hình xuất phát

Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kitela#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Tovarnytskyi#76 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Pidgurskyi#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

V.Yasinskyi#79 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Boyko#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Diallo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Brener#30 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Klayver#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tutti#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Tutti#33

Tutti#47

Tutti#77

Tutti#70

Tutti#28

Tutti#11

Tutti#8

Tutti#9
Tutti#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rukh Vynnyky0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Rukh Vynnyky0 - 0
FK Epitsentr DunayivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 0
Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv4 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 2
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 0
Pakhtakor
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
FCM Targu Mures
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 0
Fratria
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
First Vienna FC 1894
Miedz Legnica1 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kolos Kovalivka II
FC Shakhtar Donetsk5 - 0
FK Epitsentr DunayivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
Obolon Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Dynamo Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
Rukh Vynnyky2 - 3
NK Brinje Grosuplje
NK Radomlje1 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 2
Rudes
Triglav Gorenjska4 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky4 - 2
SK Austria Klagenfurt
FK Mladost DG1 - 3
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Epitsentr Dunayivtsi
#12#20#30#43#55#60#70
Rukh Vynnyky
#10#20#30#42#53#60#70
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kudrivka
Veres
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria
SC Poltava