Ukrainian Premier League20:30 ngày 01/03/2026

Obolon Kyiv
1 - 0

Rukh Vynnyky
Thống kê
Thống kê trận đấu
Obolon KyivChỉ sốRukh Vynnyky
77Chỉ số 2383
42Chỉ số 2434
4Chỉ số 227
0Chỉ số 80
5Chỉ số 210
1Chỉ số 32
6Chỉ số 27
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Obolon Kyiv
Sơ đồ 4-4-1-1312835051341724109
Đội hình xuất phát

D.Marchenko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shevchenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Medynskyi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Moroz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Chernenko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Prokopenko#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Slobodyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:75

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ustymenko#44

D.Ustymenko#20
D.Ustymenko#90

D.Ustymenko#99

D.Ustymenko#1

D.Ustymenko#22

D.Ustymenko#8

D.Ustymenko#32

D.Ustymenko#91

D.Ustymenko#40

D.Ustymenko#55
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-117517769315103056339
Đội hình xuất phát

Y.Gereta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kitela#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Slyusar#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Tovarnytskyi#76 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

O.Prytula#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Brener#30 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Boyko#56 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Arsen Zalypka#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Neves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Neves#8
I.Neves#52

I.Neves#77

I.Neves#28

I.Neves#47
I.Neves#25

I.Neves#21

I.Neves#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rukh Vynnyky1 - 2
Obolon Kyiv
Rukh Vynnyky1 - 3
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 4
Rukh Vynnyky
Obolon Kyiv0 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky2 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
Obolon Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 3
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Rukh Vynnyky
Obolon Kyiv0 - 1
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
Pakhtakor
Herfolge Boldklub Koge3 - 3
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 1
CS Petrocub
FC Liefering1 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 1
Prishtina
Obolon Kyiv1 - 1
FC Feronikeli 74
Obolon Kyiv1 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
LNZ Cherkasy3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Kolos Kovalivka
Obolon Kyiv0 - 6
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Dynamo Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
Rukh Vynnyky2 - 3
NK Brinje Grosuplje
NK Radomlje1 - 2
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 2
Rudes
Triglav Gorenjska4 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky4 - 2
SK Austria Klagenfurt
FK Mladost DG1 - 3
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 2
Fenix Mariupol
Rukh Vynnyky5 - 1
Nyva TernopilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Obolon Kyiv
#11#21#30#41#56#60#70
Rukh Vynnyky
#10#20#30#43#57#60#70
Kryvbas
Polissya Zhytomyr
Zorya
Kudrivka
Veres
FC Karpaty Lviv
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria
SC Poltava