Ukrainian Premier League19:30 ngày 05/04/2026

Obolon Kyiv
3 - 3

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
Obolon KyivChỉ sốZorya
35Chỉ số 2436
67Chỉ số 2374
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 81
9Chỉ số 27
0Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Obolon Kyiv
Sơ đồ 4-4-211335055520475409
Đội hình xuất phát

N.Fedorivskyi#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

I.Medynskyi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Shevchenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sukhanov#55 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Volokhatyi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Moroz#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Tretyakov#75 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Nesterenko#40 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ustymenko#44
D.Ustymenko#90

D.Ustymenko#31

D.Ustymenko#28

D.Ustymenko#32

D.Ustymenko#8

D.Ustymenko#21

D.Ustymenko#99

D.Ustymenko#17

D.Ustymenko#24

D.Ustymenko#10

D.Ustymenko#6
Zorya
Sơ đồ 4-4-212445541097723471128
Đội hình xuất phát

M.Turbayevskyi#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Perduta#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Eskinja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Slesar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Malysh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Vantukh#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Gorbach#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Budkivskyi#17

P.Budkivskyi#27
P.Budkivskyi#88

P.Budkivskyi#31

P.Budkivskyi#21

P.Budkivskyi#1

P.Budkivskyi#8

P.Budkivskyi#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya1 - 1
Obolon Kyiv
Zorya0 - 0
Obolon Kyiv
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 2
Zorya
Obolon Kyiv0 - 2
Zorya
Zorya0 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 2
Zorya
Obolon Kyiv2 - 4
Zorya
Zorya1 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Obolon Kyiv3 - 3
Metalist 1925 Kharkiv
FC Karpaty Lviv4 - 0
Obolon Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv1 - 0
Rukh Vynnyky
Obolon Kyiv1 - 1
Pakhtakor
Herfolge Boldklub Koge3 - 3
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 1
CS Petrocub
FC Liefering1 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 1
PrishtinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Zorya2 - 4
Kudrivka
Kolos Kovalivka1 - 1
Zorya
Zorya4 - 0
SC Poltava
Kryvbas3 - 1
Zorya
Kudrivka2 - 2
Zorya
Zorya3 - 0
FK Auda Riga
Zorya2 - 0
Gagra FC
FK Andijon0 - 0
Zorya
Zorya5 - 1
SK Rapid IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Obolon Kyiv
#13#21#30#40#59#60#70
Zorya
#13#21#30#41#57#60#70
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy
Polissya Zhytomyr
Veres
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria