Ukrainian Premier League19:30 ngày 27/04/2026

Zorya
2 - 0

Veres
Lineup
Đội hình trận đấu
Zorya
Sơ đồ 4-1-3-212355510776747928
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Malysh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Janjic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

N.Andjusic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

R.Vantukh#47 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Slesar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#22

P.Budkivskyi#21

P.Budkivskyi#4

P.Budkivskyi#11

P.Budkivskyi#70

P.Budkivskyi#8
P.Budkivskyi#17

P.Budkivskyi#27
P.Budkivskyi#88

P.Budkivskyi#44

P.Budkivskyi#12

P.Budkivskyi#31
Veres
Sơ đồ 4-4-29122444280181019726
Đội hình xuất phát

V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Checher#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Bahia#80 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Klyots#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Gonçalves#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

FabrícioYan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Sten#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Sten#35

S.Sten#25

S.Sten#5

S.Sten#1

S.Sten#23

S.Sten#3

S.Sten#47

S.Sten#8

S.Sten#30
S.Sten#70

S.Sten#77

S.Sten#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Veres0 - 0
Zorya
Zorya1 - 2
Veres
Veres2 - 1
Zorya
Zorya1 - 1
Veres
Veres2 - 2
Zorya
Zorya1 - 0
Veres
Veres0 - 1
Zorya
Zorya3 - 0
Veres
Zorya1 - 0
Veres
Veres0 - 1
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv3 - 1
Zorya
Zorya1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv3 - 3
Zorya
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Zorya2 - 4
Kudrivka
Kolos Kovalivka1 - 1
Zorya
Zorya4 - 0
SC Poltava
Kryvbas3 - 1
Zorya
Kudrivka2 - 2
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
FK Oleksandria0 - 3
Veres
Metalist 1925 Kharkiv4 - 0
Veres
Veres2 - 0
Obolon Kyiv
Polissya Zhytomyr1 - 1
Veres
Veres1 - 4
Kudrivka
Veres0 - 1
Kolos Kovalivka
Kudrivka0 - 0
Veres
Veres0 - 3
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Veres
Veres3 - 2
SC PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#12#21#30#40#53#60#70
Veres
#10#20#30#42#53#60#70
FC Karpaty Lviv
Rukh Vynnyky