Belgian Pro League23:30 ngày 29/05/2025

Royal Antwerp
1 - 2

RC Sporting Charleroi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Royal AntwerpChỉ sốRC Sporting Charleroi
10Chỉ số 2213
58Chỉ số 2446
116Chỉ số 2382
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
2Chỉ số 27
1Chỉ số 32
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Royal Antwerp
Sơ đồ 4-2-3-191253364820910518
Đội hình xuất phát

S.Lammens#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bataille#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.VanDenBosch#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Odoi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Riedewald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Praet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M. Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Chery#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.A.Balikwisha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Deman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Janssen#18 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Janssen#75

V.Janssen#16

V.Janssen#27

V.Janssen#23

V.Janssen#2

V.Janssen#7

V.Janssen#54

V.Janssen#30

V.Janssen#15
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-1559821952422617181019
Đội hình xuất phát

M.Delavallée#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Petris#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Keita#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nzita#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Bernier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stulic#15
N.Stulic#67

N.Stulic#29

N.Stulic#7

N.Stulic#30

N.Stulic#50

N.Stulic#5

N.Stulic#56

N.Stulic#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Royal Antwerp1 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp4 - 1
RC Sporting Charleroi
Royal Antwerp5 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 2
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp3 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp2 - 1
RC Sporting CharleroiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Royal Antwerp
Club Brugge1 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 4
Union Saint-Gilloise
KAA Gent0 - 3
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 3
Anderlecht
Racing Genk0 - 1
Royal Antwerp
Royal Antwerp1 - 1
Racing Genk
Anderlecht0 - 0
Royal Antwerp
Royal Antwerp0 - 1
KAA Gent
Royal Antwerp2 - 3
Club Brugge
Union Saint-Gilloise5 - 1
Royal AntwerpĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 1
Oud-Heverlee Leuven
KV Mechelen1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi4 - 3
KVC Westerlo
Standard Liege0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi4 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 0
KV Mechelen
KVC Westerlo2 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting CharleroiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Royal Antwerp
#11#20#30#41#52#60#70
RC Sporting Charleroi
#12#20#30#42#57#60#70
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk