Belgian Pro League02:45 ngày 29/03/2025

Oud-Heverlee Leuven
0 - 0

RC Sporting Charleroi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oud-Heverlee LeuvenChỉ sốRC Sporting Charleroi
25Chỉ số 2494
1Chỉ số 40
81Chỉ số 23122
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
7Chỉ số 2218
4Chỉ số 28
1Chỉ số 215
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
Oud-Heverlee Leuven
Sơ đồ 4-3-312728142584623197
Đội hình xuất phát

T.Leysen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Gil#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Pletinckx#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Ricca#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Osifo#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Schrijvers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

B.Verstraete#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Banzuzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Mitrovic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Ikwuemesi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Verlinden#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Verlinden#55

T.Verlinden#10

T.Verlinden#22

T.Verlinden#34

T.Verlinden#66

T.Verlinden#5

T.Verlinden#9

T.Verlinden#61

T.Verlinden#81
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-1553929211562217181019
Đội hình xuất phát

M.Delavallée#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sow#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ž.Rogelj#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dragsnes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Bernier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stulic#70

N.Stulic#24

N.Stulic#7

N.Stulic#99

N.Stulic#30

N.Stulic#95

N.Stulic#5
N.Stulic#43

N.Stulic#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
RC Sporting Charleroi0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven3 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 3
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 1
Oud-Heverlee LeuvenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Sint-Truidense
KV Kortrijk2 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KVC Westerlo
Royal Antwerp2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
FCV Dender EH
Club Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
KV Mechelen
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KAA Gent
Union Saint-Gilloise1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Racing Genk2 - 0
Oud-Heverlee LeuvenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
Club Brugge4 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi1 - 1
Racing Genk
KVC Westerlo1 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
Anderlecht
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi5 - 0
FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi1 - 1
Cercle Brugge
KAA Gent1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 2
Union Saint-GilloiseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oud-Heverlee Leuven
#10#20#31#44#54#60#70
RC Sporting Charleroi
#10#20#30#42#58#60#70
Standard Liege