Belgian Pro League01:00 ngày 25/05/2025

RC Sporting Charleroi
2 - 1

Oud-Heverlee Leuven
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Sporting CharleroiChỉ sốOud-Heverlee Leuven
102Chỉ số 2362
13Chỉ số 229
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 215
53Chỉ số 2433
1Chỉ số 31
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-1559821951522529181019
Đội hình xuất phát

M.Delavallée#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Petris#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Keita#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dragsnes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Camara#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ž.Rogelj#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Stulic#77
N.Stulic#67
N.Stulic#41

N.Stulic#28

N.Stulic#56

N.Stulic#50

N.Stulic#30

N.Stulic#7

N.Stulic#70
Oud-Heverlee Leuven
Sơ đồ 4-2-3-11677285145582110719
Đội hình xuất phát

M.Prévot#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Vlietinck#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Pletinckx#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ominami#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Ricca#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.George#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Schrijvers#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

W.Balikwisha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Maziz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Verlinden#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Ikwuemesi#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Ikwuemesi#1
C.Ikwuemesi#67

C.Ikwuemesi#6

C.Ikwuemesi#60

C.Ikwuemesi#33

C.Ikwuemesi#40

C.Ikwuemesi#34

C.Ikwuemesi#25

C.Ikwuemesi#63
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
RC Sporting Charleroi0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven3 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 3
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 1
RC Sporting CharleroiĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
KV Mechelen1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi4 - 3
KVC Westerlo
Standard Liege0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi4 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 0
KV Mechelen
KVC Westerlo2 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting Charleroi
Club Brugge4 - 2
RC Sporting CharleroiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 2
KVC Westerlo
FCV Dender EH5 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven1 - 2
KV Mechelen
Oud-Heverlee Leuven1 - 1
Standard Liege
Standard Liege0 - 1
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven4 - 4
FCV Dender EH
KV Mechelen1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
KVC Westerlo2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting Charleroi
Oud-Heverlee Leuven3 - 2
Sint-TruidenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Sporting Charleroi
#12#21#30#41#54#60#70
Oud-Heverlee Leuven
#11#21#30#41#56#60#70
Racing Genk
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Royal Antwerp
KAA Gent
Cercle Brugge
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk