Belgian Pro League23:15 ngày 19/04/2025

RC Sporting Charleroi
3 - 0

KV Mechelen
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Sporting CharleroiChỉ sốKV Mechelen
52Chỉ số 2548
118Chỉ số 2380
54Chỉ số 2440
6Chỉ số 2217
0Chỉ số 80
7Chỉ số 217
1Chỉ số 30
5Chỉ số 25
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-1559821392422617181019
Đội hình xuất phát

M.Delavallée#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Petris#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Sow#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nzita#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Bernier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stulic#15

N.Stulic#95

N.Stulic#5

N.Stulic#56

N.Stulic#30

N.Stulic#99

N.Stulic#7

N.Stulic#29

N.Stulic#70
KV Mechelen
Sơ đồ 4-2-3-11172143331977161420
Đội hình xuất phát

O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Belghali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Welsh#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Raemaekers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Martínez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Hammar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Mrabati#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Pflücke#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Schoofs#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

B.Raman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Lauberbach#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Lauberbach#36

L.Lauberbach#29
L.Lauberbach#27

L.Lauberbach#11

L.Lauberbach#22

L.Lauberbach#8

L.Lauberbach#7

L.Lauberbach#10

L.Lauberbach#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen5 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 0
RC Sporting Charleroi
KV Mechelen2 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 5
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi3 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 0
RC Sporting Charleroi
KV Mechelen2 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 2
KV MechelenĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
KVC Westerlo2 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting Charleroi
Club Brugge4 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi1 - 1
Racing Genk
KVC Westerlo1 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
Anderlecht
Beerschot Wilrijk1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi5 - 0
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
Zulte-Waregem0 - 6
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
KV Mechelen5 - 2
FCV Dender EH
Standard Liege2 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 1
FCV Dender EH
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV Mechelen
Beerschot Wilrijk1 - 0
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Sint-Truidense
Union Saint-Gilloise0 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen3 - 3
KAA GentĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Sporting Charleroi
#13#22#30#41#55#60#70
KV Mechelen
#10#20#30#40#55#60#70
Royal Antwerp
Cercle Brugge
KV Kortrijk