Belgian Pro League01:45 ngày 10/05/2025

RC Sporting Charleroi
4 - 3

KVC Westerlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Sporting CharleroiChỉ sốKVC Westerlo
54Chỉ số 2546
9Chỉ số 227
1Chỉ số 80
4Chỉ số 27
90Chỉ số 2376
2Chỉ số 36
55Chỉ số 2430
8Chỉ số 216
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-1559821952422617181019
Đội hình xuất phát

M.Delavallée#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Petris#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Keita#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nzita#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Bernier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stulic#15
N.Stulic#67

N.Stulic#70

N.Stulic#29
N.Stulic#83

N.Stulic#30

N.Stulic#28

N.Stulic#5

N.Stulic#50
KVC Westerlo
Sơ đồ 4-2-3-1992244402534391810139
Đội hình xuất phát

A.Jungdal#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Reynolds#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Vuskovic#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Bayram#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Rommens#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Dogucan#34 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

T.V.D.Keybus#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Yow#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Devine#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Sakamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Frigan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Frigan#15

M.Frigan#19

M.Frigan#7

M.Frigan#46

M.Frigan#33

M.Frigan#73

M.Frigan#4

M.Frigan#77

M.Frigan#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KVC Westerlo2 - 2
RC Sporting Charleroi
KVC Westerlo1 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 3
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi1 - 0
KVC Westerlo
KVC Westerlo0 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 0
KVC WesterloĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
Standard Liege0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi4 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 0
KV Mechelen
KVC Westerlo2 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting Charleroi
Club Brugge4 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi1 - 1
Racing GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của KVC Westerlo
KVC Westerlo4 - 2
FCV Dender EH
KVC Westerlo2 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 3
KVC Westerlo
Standard Liege1 - 1
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 2
RC Sporting Charleroi
KVC Westerlo2 - 2
Oud-Heverlee Leuven
FCV Dender EH1 - 0
KVC Westerlo
Beerschot Wilrijk1 - 2
KVC Westerlo
KVC Westerlo2 - 0
Anderlecht
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
KVC WesterloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Sporting Charleroi
#14#21#30#42#54#60#70
KVC Westerlo
#13#22#31#46#57#60#70
Union Saint-Gilloise
Royal Antwerp
KAA Gent
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk