Belgian Pro League21:00 ngày 18/05/2025

KV Mechelen
1 - 1

RC Sporting Charleroi
Thống kê
Thống kê trận đấu
KV MechelenChỉ sốRC Sporting Charleroi
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
57Chỉ số 2435
1Chỉ số 30
111Chỉ số 2383
10Chỉ số 23
0Chỉ số 80
62Chỉ số 2538
12Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
KV Mechelen
Sơ đồ 4-3-3117214573316381411
Đội hình xuất phát

O.D.Wolf#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Belghali#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Welsh#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Raemaekers#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Moncef Zekri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Hairemans#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Hammar#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Schoofs#16 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

B.L.Antonio#38 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Raman#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Storm#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Storm#77

N.Storm#22

N.Storm#3

N.Storm#26

N.Storm#20

N.Storm#8

N.Storm#23

N.Storm#10

N.Storm#35
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-155982195245617221019
Đội hình xuất phát

M.Delavallée#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Petris#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andreou#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Keita#95 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nzita#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Camara#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Bernier#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stulic#15

N.Stulic#30

N.Stulic#50

N.Stulic#28

N.Stulic#66

N.Stulic#7

N.Stulic#29

N.Stulic#70
N.Stulic#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RC Sporting Charleroi3 - 0
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen5 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 1
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 0
RC Sporting Charleroi
KV Mechelen2 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 5
KV Mechelen
RC Sporting Charleroi3 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 0
RC Sporting Charleroi
KV Mechelen2 - 2
RC Sporting CharleroiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KV Mechelen
KV Mechelen0 - 0
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven1 - 2
KV Mechelen
KVC Westerlo2 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 3
KVC Westerlo
RC Sporting Charleroi3 - 0
KV Mechelen
Zulte-Waregem0 - 6
KV Mechelen
KV Mechelen1 - 1
Oud-Heverlee Leuven
KV Mechelen5 - 2
FCV Dender EH
Standard Liege2 - 2
KV Mechelen
KV Mechelen2 - 1
FCV Dender EHĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi4 - 3
KVC Westerlo
Standard Liege0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi4 - 1
FCV Dender EH
FCV Dender EH2 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 0
KV Mechelen
KVC Westerlo2 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
Standard Liege
Oud-Heverlee Leuven0 - 0
RC Sporting Charleroi
Club Brugge4 - 2
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 1
KV MechelenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KV Mechelen
#11#20#30#41#510#60#70
RC Sporting Charleroi
#11#21#30#40#53#60#70
Racing Genk
Union Saint-Gilloise
Anderlecht
Royal Antwerp
KAA Gent
Cercle Brugge
Sint-Truidense
KV Kortrijk
Beerschot Wilrijk