French Ligue 201:00 ngày 12/04/2025

Rodez Aveyron
2 - 2

Caen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodez AveyronChỉ sốCaen
69Chỉ số 2449
6Chỉ số 216
0Chỉ số 41
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
8Chỉ số 224
2Chỉ số 23
106Chỉ số 2383
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-2991162152827510922
Đội hình xuất phát

M.Diaw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bouchouari#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.T.N.Nounchil#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Vandenabeele#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Cissokho#15 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

A.H.Abdallah#28 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Trouillet#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Cadiou#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Taibi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Nkada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Bentayeb#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bentayeb#19

T.Bentayeb#3

T.Bentayeb#25

T.Bentayeb#18

T.Bentayeb#7

T.Bentayeb#16

T.Bentayeb#8
Caen
Sơ đồ 4-4-212577612724206211917
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Debohi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gaudin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Benrahou#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Lebreton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.M'Vila#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Grandsir#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Kyeremeh#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Kyeremeh#23

G.Kyeremeh#16

G.Kyeremeh#4

G.Kyeremeh#8

G.Kyeremeh#5

G.Kyeremeh#50

G.Kyeremeh#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caen3 - 3
Rodez Aveyron
Caen1 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron5 - 3
Caen
Rodez Aveyron3 - 2
Caen
Caen2 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 0
Caen
Caen4 - 0
Rodez Aveyron
Caen1 - 2
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 3
Caen
Rodez Aveyron2 - 1
CaenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 0
Martigues
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
FC Annecy1 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron5 - 1
USL Dunkerque
Lorient3 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Amiens
Pau FC0 - 5
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 2
Bastia
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 2
AjaccioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
Caen2 - 2
Metz
Paris FC4 - 2
Caen
Amiens2 - 1
Caen
Caen0 - 1
Stade Lavallois MFC
Clermont0 - 1
Caen
Caen2 - 2
Pau FC
FC Annecy1 - 0
Caen
Caen0 - 2
USL Dunkerque
Troyes3 - 0
Caen
Caen0 - 1
GuingampĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodez Aveyron
#12#20#30#42#52#60#70
Caen
#12#20#31#41#53#60#70