Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 17/03/2026

Roda JC
0 - 1

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roda JCChỉ sốVitesse Arnhem
136Chỉ số 2387
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
10Chỉ số 226
69Chỉ số 2431
10Chỉ số 24
0Chỉ số 81
5Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Roda JC
Sơ đồ 4-3-31263331586414911
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.ElMeliani#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.V.D.Buijs#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Beerten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muller#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Paulissen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Breij#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.Griffith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Griffith#24

I.Griffith#19

I.Griffith#2

I.Griffith#29

I.Griffith#23

I.Griffith#7

I.Griffith#34

I.Griffith#17

I.Griffith#27

I.Griffith#16

I.Griffith#21
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-3-31621735286192113207
Đội hình xuất phát

C.v.d.Berg#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Bonnah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

omar achouitar#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Schwarz#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Bannis#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hoogerwerf#30
D.Hoogerwerf#44

D.Hoogerwerf#27

D.Hoogerwerf#22
D.Hoogerwerf#38
D.Hoogerwerf#23
D.Hoogerwerf#34

D.Hoogerwerf#31

D.Hoogerwerf#9

D.Hoogerwerf#24

D.Hoogerwerf#8

D.Hoogerwerf#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem2 - 2
Roda JC
Vitesse Arnhem3 - 0
Roda JC
Roda JC3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 0
Roda JC
Roda JC0 - 1
Vitesse Arnhem
Roda JC1 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 0
Roda JC
Vitesse Arnhem3 - 0
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
SC Cambuur Leeuwarden1 - 1
Roda JC
Roda JC0 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Den Bosch2 - 2
Roda JC
Roda JC2 - 0
MVV Maastricht
RKC Waalwijk1 - 2
Roda JC
Roda JC0 - 3
ADO Den Haag
Roda JC
Roda JC2 - 2
VVV Venlo
Roda JC1 - 2
FC Oss
Ajax Amsterdam U212 - 2
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 3
De Graafschap1 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
AZ Alkmaar Youth
Willem II3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 2
VVV Venlo
FC Oss1 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 1
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem1 - 2
Dordrecht
ADO Den Haag0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roda JC
#10#20#30#42#510#60#70
Vitesse Arnhem
#11#21#30#42#54#60#70
FC Utrecht Youth
Helmond Sport
Emmen