Netherlands Eerste Divisie02:20 ngày 07/02/2026

Roda JC
0 - 3

ADO Den Haag
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roda JCChỉ sốADO Den Haag
29Chỉ số 2440
4Chỉ số 32
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
6Chỉ số 23
89Chỉ số 23116
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 224
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Roda JC
Sơ đồ 4-4-212231551484111619
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Beerten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Griffith#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Love#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Wiedesheim-Paul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Wiedesheim-Paul#21

R.Wiedesheim-Paul#2

R.Wiedesheim-Paul#23

R.Wiedesheim-Paul#7

R.Wiedesheim-Paul#24

R.Wiedesheim-Paul#6

R.Wiedesheim-Paul#34

R.Wiedesheim-Paul#20

R.Wiedesheim-Paul#17

R.Wiedesheim-Paul#27

R.Wiedesheim-Paul#35

R.Wiedesheim-Paul#26
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-1-3-21234152527821119
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Mulder#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Waem#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Thomas#27 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

C.Peupion#21 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

E.Rottier#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Fiabema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Fiabema#77

B.Fiabema#26

B.Fiabema#16

B.Fiabema#45

B.Fiabema#19

B.Fiabema#24

B.Fiabema#5
B.Fiabema#35

B.Fiabema#22

B.Fiabema#23

B.Fiabema#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag4 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 0
Roda JC
Roda JC2 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag0 - 1
Roda JC
Roda JC5 - 0
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
Roda JC
Roda JC2 - 3
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC
Roda JC2 - 2
VVV Venlo
Roda JC1 - 2
FC Oss
Ajax Amsterdam U212 - 2
Roda JC
Schalke II7 - 3
Roda JC
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 1
Go Ahead Eagles
De Graafschap2 - 3
Roda JC
Roda JC2 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht0 - 0
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 4
AZ Alkmaar Youth
ADO Den Haag0 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag1 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
ADO Den Haag1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss3 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Emmen
VVV Venlo0 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag3 - 2
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roda JC
#10#20#30#44#56#60#70
ADO Den Haag
#13#22#30#42#53#60#70
Dordrecht
FC Eindhoven
RKC Waalwijk
Den Bosch
Helmond Sport
Willem II