Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 25/10/2025

Vitesse Arnhem
2 - 2

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vitesse ArnhemChỉ sốRoda JC
0Chỉ số 80
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
30Chỉ số 2436
1Chỉ số 33
69Chỉ số 23107
2Chỉ số 22
7Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-1-3-23124551728673319913
Đội hình xuất phát

M.Brüll#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Markelo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Zumberi#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Schikora#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

D.Hoogerwerf#7 · F · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66
Mathijs Marschalk#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Tahaui#19 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

e.huth#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Pinto#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pinto#30

J.Pinto#2

J.Pinto#20

J.Pinto#5

J.Pinto#8
J.Pinto#11

J.Pinto#21
J.Pinto#23

J.Pinto#22

J.Pinto#16
J.Pinto#35
J.Pinto#27
Roda JC
Sơ đồ 4-2-2-212232815841411916
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Foss#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Beerten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muller#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

M.Breij#14 · F · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

I.Griffith#11 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Love#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Love#21

J.Love#2

J.Love#29

J.Love#23

J.Love#34

J.Love#20

J.Love#17

J.Love#35

J.Love#5

J.Love#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitesse Arnhem3 - 0
Roda JC
Roda JC3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 0
Roda JC
Roda JC0 - 1
Vitesse Arnhem
Roda JC1 - 2
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem3 - 0
Roda JC
Vitesse Arnhem3 - 0
Roda JC
Roda JC3 - 1
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
MVV Maastricht3 - 2
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Den Bosch
Vitesse Arnhem2 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen2 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Willem II
Vitesse Arnhem3 - 1
Helmond Sport
RKC Waalwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
AZ Alkmaar Youth4 - 0
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Roda JC2 - 0
Roda JC6 - 0
Den Bosch
Willem II1 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
FC Oss1 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 4
RKC Waalwijk
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Roda JC
Roda JC3 - 3
Ajax Amsterdam U21
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo3 - 1
Roda JCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitesse Arnhem
#12#22#30#41#52#60#70
Roda JC
#12#21#30#43#52#60#70
Dordrecht
ADO Den Haag
De Graafschap