Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 20/01/2026

Ajax Amsterdam U21
2 - 2

Roda JC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ajax Amsterdam U21Chỉ sốRoda JC
3Chỉ số 217
0Chỉ số 40
2Chỉ số 226
30Chỉ số 2468
3Chỉ số 25
77Chỉ số 2381
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Ajax Amsterdam U21
Sơ đồ 4-3-31234510687911
Đội hình xuất phát

P.P.Reverson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Appiah#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.vanderLans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marvyn Muzungu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Butera#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Chourak#10 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

J.Johnson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Tijn Peters#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.O'Niel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Vink#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pharell Nash#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pharell Nash#18

Pharell Nash#21

Pharell Nash#23

Pharell Nash#15
Pharell Nash#17

Pharell Nash#19

Pharell Nash#22

Pharell Nash#20

Pharell Nash#12

Pharell Nash#16
Roda JC
Sơ đồ 4-2-3-11223155841611299
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Beerten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Love#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Griffith#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Takidine#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#35

A.v.d.Hurk#2

A.v.d.Hurk#23

A.v.d.Hurk#34

A.v.d.Hurk#20

A.v.d.Hurk#24

A.v.d.Hurk#28

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Roda JC3 - 3
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U213 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 2
Roda JC
Roda JC1 - 0
Ajax Amsterdam U21
Roda JC2 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U212 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 2
Ajax Amsterdam U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ajax Amsterdam U21
AZ Alkmaar Youth1 - 2
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 2
RKC Waalwijk
MVV Maastricht2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U212 - 0
Vitesse Arnhem
Helmond Sport2 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U211 - 3
FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U210 - 0
Dordrecht
SC Cambuur Leeuwarden4 - 1
Ajax Amsterdam U21
Ajax Amsterdam U210 - 1
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Schalke II7 - 3
Roda JC
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JC
Roda JC1 - 1
Go Ahead Eagles
De Graafschap2 - 3
Roda JC
Roda JC2 - 3
AZ Alkmaar Youth
MVV Maastricht0 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 2
Dordrecht
Emmen1 - 1
Roda JC
ADO Den Haag4 - 0
Roda JC
Roda JC1 - 1
FC Utrecht YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajax Amsterdam U21
#12#21#30#42#53#60#70
Roda JC
#12#22#30#42#55#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Oss
Den Bosch
VVV Venlo
Willem II