Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 07/03/2026

Roda JC
0 - 2

Jong PSV Eindhoven Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Roda JCChỉ sốJong PSV Eindhoven Youth
0Chỉ số 81
2Chỉ số 23
39Chỉ số 2457
6Chỉ số 223
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
103Chỉ số 23119
3Chỉ số 213
4Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Roda JC
Sơ đồ 4-2-2-21223155481411169
Đội hình xuất phát

J.Treichel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Kruiver#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tol#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Beerten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Jansen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Nisbet#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

J.Muller#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

M.Breij#14 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

I.Griffith#11 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

J.Love#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.v.d.Hurk#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.v.d.Hurk#24

A.v.d.Hurk#21

A.v.d.Hurk#19

A.v.d.Hurk#33

A.v.d.Hurk#2

A.v.d.Hurk#7

A.v.d.Hurk#6

A.v.d.Hurk#34

A.v.d.Hurk#20

A.v.d.Hurk#26

A.v.d.Hurk#17

A.v.d.Hurk#27
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-3-31234561087911
Đội hình xuất phát

T.Smolenaars#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Merién#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vanderPlas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Monamay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wessel kuhn#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Fernandez#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Verkooijen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Joel van den Berg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Kluit#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

s.bouhoudane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Koller#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Koller#17

J.Koller#19

J.Koller#16

J.Koller#14

J.Koller#18

J.Koller#20

J.Koller#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Roda JC
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Roda JC
Roda JC2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
Roda JC
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
Roda JC
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 3
Roda JC
Roda JC2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 3
Roda JC
Jong PSV Eindhoven Youth5 - 1
Roda JC
Roda JC1 - 1
Jong PSV Eindhoven YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Roda JC
Den Bosch2 - 2
Roda JC
Roda JC2 - 0
MVV Maastricht
RKC Waalwijk1 - 2
Roda JC
Roda JC0 - 3
ADO Den Haag
Roda JC
Roda JC2 - 2
VVV Venlo
Roda JC1 - 2
FC Oss
Ajax Amsterdam U212 - 2
Roda JC
Schalke II7 - 3
Roda JC
FC Utrecht Youth1 - 3
Roda JCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
Dordrecht
Emmen2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 2
De Graafschap
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 0
FC Oss
MVV Maastricht2 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
Jong PSV Eindhoven Youth4 - 0
Helmond Sport
Southampton U211 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth5 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
ADO Den Haag1 - 2
Jong PSV Eindhoven YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Roda JC
#10#20#30#41#52#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
#12#21#30#41#53#60#70
FC Eindhoven
AZ Alkmaar Youth
Willem II