Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 17/05/2025

RKAV Volendam
2 - 3

Koninklijke HFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKAV VolendamChỉ sốKoninklijke HFC
0Chỉ số 30
88Chỉ số 2367
0Chỉ số 81
7Chỉ số 25
50Chỉ số 2550
2Chỉ số 222
45Chỉ số 2436
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-3-31478511613261627
Đội hình xuất phát

D.Vlak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tol#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.vanBaarsen#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
W.Stuyt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Sout#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
P.Karregat#13 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Tol#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
W.Kwakman#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
W.Kwakman#22
W.Kwakman#17

W.Kwakman#24
W.Kwakman#3
W.Kwakman#20
W.Kwakman#15
W.Kwakman#2
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-4-112105341618478723
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
C.Dijkstra#10 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Tros#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
G.Vlak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Jan Muller#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
W.Boer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.Mwenda#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Ladan#87 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
J.Hulleman#23 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Hulleman#39
J.Hulleman#9
J.Hulleman#12
J.Hulleman#14
J.Hulleman#34
J.Hulleman#29
J.Hulleman#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
AFC Amsterdam2 - 1
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 1
ADO '20
Katwijk2 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 2
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam4 - 0
HHC Hardenberg
De Treffers3 - 2
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal2 - 5
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC4 - 1
GVVV Veenendaal
Almere City Youth1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 0
Quick Boys1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Scheveningen
Rijnsburgse Boys2 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
Barendrecht
Koninklijke HFC0 - 3
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKAV Volendam
#12#20#30#40#57#60#70
Koninklijke HFC
#13#22#30#40#55#60#70