Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 22/02/2025

Koninklijke HFC
0 - 0

Barendrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koninklijke HFCChỉ sốBarendrecht
2Chỉ số 30
51Chỉ số 2549
4Chỉ số 226
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
39Chỉ số 2443
1Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Koninklijke HFC
Sơ đồ 3-4-31362234529161087
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Burger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Hulleman#23 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
X. van den Berg#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Jan Muller#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Dijkstra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ladan#7
D.Ladan#12

D.Ladan#11
D.Ladan#26
D.Ladan#47
D.Ladan#14
D.Ladan#25
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-3123715861814917
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Kevin Rook#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.deBruin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Olijfveld#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Brent·Vugts#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Brent·Vugts#20
Brent·Vugts#5
Brent·Vugts#24
Brent·Vugts#22

Brent·Vugts#23
Brent·Vugts#27
Brent·Vugts#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barendrecht3 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC3 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 0
Koninklijke HFC
Barendrecht1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC5 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC4 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 3
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 3
De Treffers
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
PSV Eindhoven8 - 0
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal3 - 1
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
ADO '201 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 2
Katwijk
ACV Assen0 - 1
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Excelsior Maassluis
Barendrecht
HHC Hardenberg3 - 1
Barendrecht
VV Eemdijk1 - 6
Barendrecht
RKAV Volendam2 - 1
Barendrecht
Barendrecht3 - 1
GVVV VeenendaalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koninklijke HFC
#10#20#30#42#54#60#70
Barendrecht
#10#20#30#40#56#60#70
Quick Boys
Rijnsburgse Boys
Almere City Youth
Spakenburg
Jong Sparta Rotterdam Youth
Scheveningen