Netherlands Tweede Divisie19:00 ngày 10/05/2025

Koninklijke HFC
4 - 1

GVVV Veenendaal
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koninklijke HFCChỉ sốGVVV Veenendaal
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
68Chỉ số 2377
0Chỉ số 80
5Chỉ số 29
43Chỉ số 2452
4Chỉ số 227
2Chỉ số 213
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-3-214731822341058729
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
R.Mwenda#47 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
W.Boer#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
J.Hulleman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
C.Dijkstra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Tros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
X. van den Berg#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
X. van den Berg#9
X. van den Berg#12

X. van den Berg#11
X. van den Berg#16
X. van den Berg#14
X. van den Berg#34
X. van den Berg#21
GVVV Veenendaal
Sơ đồ 4-3-331223820212101197
Đội hình xuất phát

E.Evora#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Q.Dumay#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Willems#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Maguire#8 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
J.Potjes#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Spies#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
t.dilrosun#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Q.Veenhof#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
G.Sille#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I. Latif#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V.Sint#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sint#43
V.Sint#15

V.Sint#38

V.Sint#1
V.Sint#19

V.Sint#23
V.Sint#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GVVV Veenendaal3 - 1
Koninklijke HFC
GVVV Veenendaal2 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 0
Koninklijke HFC
GVVV Veenendaal3 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC4 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 1
Koninklijke HFC
GVVV Veenendaal1 - 0
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Almere City Youth1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 0
Quick Boys1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Scheveningen
Rijnsburgse Boys2 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
Barendrecht
Koninklijke HFC0 - 3
De Treffers
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 1
AFC Amsterdam
ADO '201 - 2
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal0 - 3
Katwijk
ACV Assen2 - 0
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 0
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg1 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal2 - 5
RKAV Volendam
De Treffers2 - 2
GVVV Veenendaal
Almere City Youth4 - 1
GVVV Veenendaal
GVVV Veenendaal1 - 3Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koninklijke HFC
#14#20#30#40#55#60#70
GVVV Veenendaal
#11#20#30#40#510#60#70