Netherlands Tweede Divisie19:00 ngày 19/04/2025

Koninklijke HFC
2 - 0
Noordwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koninklijke HFCChỉ sốNoordwijk
7Chỉ số 226
32Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
2Chỉ số 210
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
86Chỉ số 2397
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-4-11410652182387347
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Vlak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
C.Dijkstra#10 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
R.Burger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Tros#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
W.Boer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
J.Hulleman#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

D.Ladan#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
R.Heeremans#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
R.Mwenda#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Mwenda#21
R.Mwenda#29
R.Mwenda#34
R.Mwenda#14
R.Mwenda#16
R.Mwenda#12
R.Mwenda#9
Noordwijk
Sơ đồ 4-3-344317201625515111031
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Derk Reinders#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Groot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.E.Karbachi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Roep#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J. Strooker#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
G.daFonseca#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
V.Tjin-Asjoe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Reemnet#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Wendt#46

E.Wendt#14
E.Wendt#18
E.Wendt#4
E.Wendt#9

E.Wendt#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
Koninklijke HFC2 - 1
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Quick Boys1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Scheveningen
Rijnsburgse Boys2 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
Barendrecht
Koninklijke HFC0 - 3
De Treffers
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
Katwijk
ACV Assen1 - 6
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg2 - 0
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal1 - 3
Go Ahead Eagles3 - 1
Almere City YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koninklijke HFC
#12#21#30#40#56#60#70
Noordwijk
#10#20#30#40#57#60#70