Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 12/04/2025

Quick Boys
1 - 0

Koninklijke HFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Quick BoysChỉ sốKoninklijke HFC
110Chỉ số 2370
0Chỉ số 40
25Chỉ số 2575
2Chỉ số 32
11Chỉ số 226
66Chỉ số 2429
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Quick Boys
Sơ đồ 4-3-32323251516624271911
Đội hình xuất phát

L.Jansen#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Bosman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
I.Staal#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Prljic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
N.Nwankwo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bensabouh#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Leonard de Beste#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Meerstadt#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Brouwer#27 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
M.Zonneveld#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
R.Junte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Junte#4
R.Junte#21
R.Junte#32
R.Junte#10

R.Junte#12
R.Junte#1
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-4-11293182474651087
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
X. van den Berg#29 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
W.Boer#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
R.Mwenda#47 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
R.Burger#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
C.Dijkstra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ladan#21
D.Ladan#19
D.Ladan#14
D.Ladan#16
D.Ladan#23
D.Ladan#9
D.Ladan#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke HFC1 - 2
Quick Boys
Koninklijke HFC1 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 2
Koninklijke HFC
Quick Boys1 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 4
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Quick Boys
Quick Boys1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
Quick BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Quick Boys
AFC Amsterdam2 - 0
Quick Boys
De Treffers2 - 3
Quick Boys
Quick Boys3 - 0
ADO '20
Katwijk1 - 4
Quick Boys
Quick Boys3 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 2
Quick Boys
Quick Boys4 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam0 - 3
Quick Boys
AZ Alkmaar3 - 1
Quick Boys
Quick Boys0 - 2
GVVV VeenendaalĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Scheveningen
Rijnsburgse Boys2 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
Barendrecht
Koninklijke HFC0 - 3
De Treffers
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
ACV AssenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Quick Boys
#11#20#30#42#58#60#70
Koninklijke HFC
#10#20#30#42#54#60#70
Almere City Youth