Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 03/05/2025

RKAV Volendam
3 - 1

ADO '20
Thống kê
Thống kê trận đấu
RKAV VolendamChỉ sốADO '20
8Chỉ số 224
47Chỉ số 2459
70Chỉ số 2389
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
5Chỉ số 26
0Chỉ số 31
1Chỉ số 80
3Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-4-21378411613102615
Đội hình xuất phát

D.Vlak#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Tol#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.vanBaarsen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Sout#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
P.Karregat#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
S.Veerman#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Veerman#22
S.Veerman#19
S.Veerman#16
S.Veerman#17
S.Veerman#27

S.Veerman#24
S.Veerman#20
ADO '20
Sơ đồ 4-3-314810527728293019
Đội hình xuất phát
Joey Zwaan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Yaro Hirasingh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Glim#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Jilani Helder#10 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D. Siegerist#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
L.Volkers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
Y.Blel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Rienstra#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Groothusen#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D. George#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Kroon#19 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Kroon#6
S.Kroon#3
S.Kroon#17
S.Kroon#16
S.Kroon#12
S.Kroon#11

S.Kroon#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
Katwijk2 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 2
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam4 - 0
HHC Hardenberg
De Treffers3 - 2
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal2 - 5
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 3
Quick Boys
Scheveningen0 - 2
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO '20
ADO '201 - 2
GVVV Veenendaal
Almere City Youth5 - 0
ADO '20
ADO '200 - 3
Quick Boys3 - 0
ADO '20
ADO '203 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys4 - 2
ADO '20
ADO '201 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg4 - 2
ADO '20
ADO '201 - 1
Barendrecht
ADO '200 - 4
Excelsior MaassluisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RKAV Volendam
#13#22#30#40#55#60#70
ADO '20
#11#20#30#41#56#60#70
AFC Amsterdam
Koninklijke HFC