Netherlands Tweede Divisie20:10 ngày 15/02/2025

Koninklijke HFC
0 - 3

De Treffers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Koninklijke HFCChỉ sốDe Treffers
0Chỉ số 213
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2446
9Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
105Chỉ số 2399
2Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Koninklijke HFC
Sơ đồ 3-4-31362124529161014
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
R.Burger#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
M. Frimpong#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Tros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
X. van den Berg#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Jan Muller#16 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
C.Dijkstra#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
J.Noordmans#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Noordmans#7
J.Noordmans#23

J.Noordmans#87

J.Noordmans#11
J.Noordmans#47
J.Noordmans#21
J.Noordmans#25
De Treffers
Sơ đồ 4-3-3281243182527610198
Đội hình xuất phát
W. Sprangers#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.v.Hedel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Joppen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R. van Strien#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.derHeijden#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jordi Altena#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Ippel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

W.denDekker#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Waterink#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pim·Lukassen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Pim·Lukassen#23
Pim·Lukassen#21

Pim·Lukassen#1

Pim·Lukassen#5

Pim·Lukassen#22

Pim·Lukassen#9

Pim·Lukassen#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Treffers1 - 1
Koninklijke HFC
De Treffers1 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 2
De Treffers
Koninklijke HFC0 - 4
De Treffers
De Treffers2 - 3
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
De Treffers
De Treffers1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC3 - 1
De Treffers
De Treffers4 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
PSV Eindhoven8 - 0
Koninklijke HFC
HHC Hardenberg1 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 1
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
De Treffers0 - 3
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 0
ADO '200 - 3
De Treffers
Den Bosch2 - 1
De Treffers
De Treffers1 - 3
Katwijk
Scheveningen1 - 2
De Treffers
ACV Assen0 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 2
Rijnsburgse Boys
Excelsior Maassluis0 - 2
De TreffersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Koninklijke HFC
#10#20#30#42#54#60#70
De Treffers
#13#22#30#40#53#60#70
Quick Boys
Spakenburg
Barendrecht
Jong Sparta Rotterdam Youth