Netherlands Tweede Divisie21:00 ngày 22/03/2025

Rijnsburgse Boys
2 - 0

Koninklijke HFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rijnsburgse BoysChỉ sốKoninklijke HFC
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 210
0Chỉ số 31
0Chỉ số 41
5Chỉ số 227
91Chỉ số 2371
66Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 4-3-312042651030822147
Đội hình xuất phát
W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Thomas van Haaften#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
J.Spruijt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.vanRooijen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Asante#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Mark van der Weijden#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I. Kariouh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I. Kariouh#77
I. Kariouh#21
I. Kariouh#2

I. Kariouh#32
I. Kariouh#16

I. Kariouh#15
I. Kariouh#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke HFC1 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC4 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 3
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 3
Rijnsburgse Boys
Koninklijke HFC0 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 2
Koninklijke HFC
Rijnsburgse Boys2 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Rijnsburgse Boys
Koninklijke HFC2 - 2
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
AFC Amsterdam3 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys4 - 2
ADO '20
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 1
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys1 - 4
Feyenoord
Almere City Youth2 - 3
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
Barendrecht
Koninklijke HFC0 - 3
De Treffers
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20
Katwijk0 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 1
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 0
Koninklijke HFC
PSV Eindhoven8 - 0
Koninklijke HFCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijnsburgse Boys
#12#21#30#40#56#60#70
Koninklijke HFC
#10#20#31#41#52#60#70
Quick Boys
Scheveningen