Netherlands Tweede Divisie20:15 ngày 10/05/2025

AFC Amsterdam
2 - 1

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AmsterdamChỉ sốRKAV Volendam
2Chỉ số 224
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2376
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2433
12Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-4-1-2212331846105161411
Đội hình xuất phát
D. Nolet#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
T.Linthorst#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S. Ederveen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J. van der Greft#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Claver#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.deMooij#16 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80
M.Klopper#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Jesse#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jesse#17
M.Jesse#33
M.Jesse#32
M.Jesse#31

M.Jesse#7
M.Jesse#43

M.Jesse#1
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-3-31413153610871126
Đội hình xuất phát

D.Vlak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
S.Veerman#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
D.vanBaarsen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Tol#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Sout#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
P.Plugboer#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Plugboer#17
P.Plugboer#27

P.Plugboer#24
P.Plugboer#20
P.Plugboer#5
P.Plugboer#16
P.Plugboer#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
GVVV Veenendaal2 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
Almere City Youth
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 1
ADO '20
Katwijk2 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 2
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 0
RKAV Volendam
RKAV Volendam4 - 0
HHC Hardenberg
De Treffers3 - 2
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal2 - 5
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 3
Quick BoysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Amsterdam
#12#20#30#41#512#60#70
RKAV Volendam
#11#21#30#42#52#60#70