Netherlands Tweede Divisie00:00 ngày 16/03/2025

De Treffers
3 - 2

RKAV Volendam
Thống kê
Thống kê trận đấu
De TreffersChỉ sốRKAV Volendam
4Chỉ số 25
8Chỉ số 227
1Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
64Chỉ số 24107
1Chỉ số 30
129Chỉ số 23151
Lineup
Đội hình trận đấu
De Treffers
Sơ đồ 4-3-32818431225271081917
Đội hình xuất phát
W. Sprangers#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R. van Strien#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Joppen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Langeveld#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.v.Hedel#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.derHeijden#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jordi Altena#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.denDekker#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pim·Lukassen#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Waterink#19 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

S.v.Bakel#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.v.Bakel#11
S.v.Bakel#23

S.v.Bakel#6
S.v.Bakel#21

S.v.Bakel#1

S.v.Bakel#5

S.v.Bakel#9
RKAV Volendam
Sơ đồ 4-4-214271332610671117
Đội hình xuất phát

D.Vlak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
L.Veerman#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Kwakman#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
P.Karregat#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
S.Schokker#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Plugboer#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
N.Runderkamp#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
P.Kroon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Tol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Sout#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Niels Kwakman#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Niels Kwakman#22
Niels Kwakman#2
Niels Kwakman#21
Niels Kwakman#20
Niels Kwakman#24
Niels Kwakman#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của De Treffers
Barendrecht5 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 2
GVVV Veenendaal
Koninklijke HFC0 - 3
De Treffers
De Treffers0 - 3
Almere City Youth
AFC Amsterdam1 - 1
De Treffers
De Treffers2 - 0
ADO '200 - 3
De Treffers
Den Bosch2 - 1
De Treffers
De Treffers1 - 3
Katwijk
Scheveningen1 - 2
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKAV Volendam
GVVV Veenendaal2 - 5
RKAV Volendam
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
RKAV Volendam
RKAV Volendam0 - 3
Quick Boys
Scheveningen0 - 2
RKAV Volendam
RKAV Volendam2 - 2
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 3
RKAV Volendam
RKAV Volendam1 - 2
Spakenburg
RKAV Volendam2 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC1 - 1
RKAV VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Treffers
#13#23#30#41#54#60#70
RKAV Volendam
#12#21#30#40#55#60#70
HHC Hardenberg
ACV Assen
Excelsior Maassluis