Netherlands Tweede Divisie20:45 ngày 03/05/2025

Almere City Youth
1 - 2

Koninklijke HFC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Almere City YouthChỉ sốKoninklijke HFC
13Chỉ số 226
136Chỉ số 2393
79Chỉ số 2446
4Chỉ số 23
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 80
1Chỉ số 212
2Chỉ số 30
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Almere City Youth
Sơ đồ 4-3-32943344435473638373946
Đội hình xuất phát

J.Wendlinger#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S. Teunissen#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Pinas#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jens·Guiting#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.VanDerZeeuw#35 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.deNijs#47 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Beaumont#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Sisqo·Lever#38 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Puriel#37 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Poku#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Menelik#46 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Menelik#45

A.Menelik#50
A.Menelik#30
A.Menelik#41

A.Menelik#56

A.Menelik#55
A.Menelik#42
Koninklijke HFC
Sơ đồ 5-4-114731822352910487
Đội hình xuất phát

M.Michaelis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
R.Mwenda#47 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
R.Heeremans#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
W.Boer#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
M. Ploem#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
J.Hulleman#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Tros#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
X. van den Berg#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
C.Dijkstra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
G.Vlak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ladan#87 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Ladan#12

D.Ladan#11
D.Ladan#16
D.Ladan#14
D.Ladan#34
D.Ladan#9
D.Ladan#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Koninklijke HFC2 - 1
Almere City Youth
Koninklijke HFC0 - 2
Almere City Youth
Almere City Youth1 - 1
Koninklijke HFC
Almere City Youth4 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC3 - 1
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Almere City Youth
AFC Amsterdam2 - 0
Almere City Youth
Almere City Youth5 - 0
ADO '20
Katwijk0 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth6 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis0 - 2
Almere City Youth
Almere City Youth2 - 1
HHC Hardenberg
RKAV Volendam3 - 4
Almere City Youth
Almere City Youth4 - 1
GVVV Veenendaal
De Treffers0 - 3
Almere City Youth
Almere City YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 0
Quick Boys1 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC2 - 1
Scheveningen
Rijnsburgse Boys2 - 0
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC1 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
Barendrecht
Koninklijke HFC0 - 3
De Treffers
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFC
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Almere City Youth
#11#21#31#42#54#60#70
Koninklijke HFC
#12#21#30#40#53#60#70