Portuguese Primera Liga02:30 ngày 29/09/2025

FC Famalicao
0 - 0

Rio Ave
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốRio Ave
0Chỉ số 40
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 36
58Chỉ số 2542
11Chỉ số 26
89Chỉ số 2423
137Chỉ số 2351
23Chỉ số 221
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 1
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
FC Famalicao
Rio Ave2 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
FC Famalicao
Rio Ave2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
Sporting CP
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Gil Vicente
CD Tondela0 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
Santa Clara
FC Famalicao4 - 1
FC Arouca
FC Famalicao1 - 1
Lusitania FC
FC Famalicao0 - 1
FC Felgueiras
FC Famalicao1 - 0
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Benfica1 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Porto
Moreirense3 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
Sporting Braga
FC Arouca3 - 3
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Nacional da Madeira
Rio Ave0 - 4
Al Nassr
Gil Vicente3 - 1
Rio Ave
Rio Ave4 - 1
SL Benfica B
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#10#20#30#44#511#60#70
Rio Ave
#10#20#30#45#56#60#70
Vitoria Guimaraes
Estoril
CF Estrela Amadora SAD
Alverca