Portuguese Primera Liga01:00 ngày 16/03/2026

Rio Ave
2 - 1

CF Estrela Amadora SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rio AveChỉ sốCF Estrela Amadora SAD
4Chỉ số 32
94Chỉ số 23114
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
40Chỉ số 2434
9Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Rio Ave
Sơ đồ 4-2-3-19917323964457801811
Đội hình xuất phát

E.VanderGouw#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Vrousai#17 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Brabec#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Abbey#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Nikitscher#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Ntoi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Oliveira#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Pohlmann#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Špikić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Blesa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Blesa#8

J.Blesa#24

J.Blesa#21

J.Blesa#23

J.Blesa#1

J.Blesa#19

J.Blesa#20

J.Blesa#9

J.Blesa#54
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 4-4-240213083249919610911
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Scholze#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Patrick#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Otávio#83 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Langa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Marcus#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Hoog·Jansson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Stoica#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Pinho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cabral#11 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cabral#8

J.Cabral#63

J.Cabral#28

J.Cabral#18

J.Cabral#3

J.Cabral#2

J.Cabral#39

J.Cabral#7

J.Cabral#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Estrela Amadora SAD1 - 2
Rio Ave
Rio Ave2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Rio Ave1 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 5
Rio Ave
Rio Ave2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 0
Rio Ave
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
CD Tondela0 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 0
FC Famalicao
FC Porto1 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 2
Moreirense
Sporting Braga3 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Arouca
Nacional da Madeira4 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 2
Benfica
Rio Ave3 - 1
Casa Pia AC
Sporting CP4 - 0
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
Gil Vicente
AVS Futebol SAD0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 2
CD Tondela
Vitoria Guimaraes2 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Santa Clara
Alverca1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Benfica4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 5
Estoril
VfL Wolfsburg1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 3
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rio Ave
#12#21#30#44#510#60#70
CF Estrela Amadora SAD
#11#20#30#42#54#60#70