Portuguese Primera Liga01:00 ngày 04/01/2026

CF Estrela Amadora SAD
3 - 3

Sporting Braga
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF Estrela Amadora SADChỉ sốSporting Braga
4Chỉ số 224
5Chỉ số 27
91Chỉ số 23111
2Chỉ số 31
14Chỉ số 2454
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 81
3Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 4-2-3-1401730148366399191198
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Encada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Patrick#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Schappo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Otávio#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ngom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Alexandre Mussolo Sola#63 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Marcus#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Cabral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kikas#98 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kikas#22

Kikas#7

Kikas#4

Kikas#9

Kikas#10

Kikas#18

Kikas#8

Kikas#21

Kikas#80
Sporting Braga
Sơ đồ 3-4-312626202985173918
Đội hình xuất phát

L.Horníček#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Gómez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

V.Carvalho#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Mbi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dorgeles#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Gorby#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Moutinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Lelo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Moscardo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Navarro#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Victor#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Victor#41

P.Victor#27

P.Victor#62

P.Victor#12

P.Victor#77

P.Victor#50

P.Victor#15

P.Victor#10

P.Victor#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Sporting Braga3 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD2 - 4
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD2 - 2
Sporting Braga
Sporting Braga5 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Sporting Braga
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga2 - 1
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
FC Famalicao2 - 3
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Moreirense
FC Porto3 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
FC Arouca
Sporting CP4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Real Valladolid CF2 - 2
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC3 - 5
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 2
Rio Ave
FC Alpendorada3 - 1
CF Estrela Amadora SADĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting Braga
Sporting Braga2 - 2
Benfica
FC Caldas0 - 3
Sporting Braga
Estoril1 - 0
Sporting Braga
Sporting Braga1 - 0
Santa Clara
OGC Nice0 - 1
Sporting Braga
FC Famalicao1 - 2
Sporting Braga
FC Arouca0 - 4
Sporting Braga
Rangers F.C.1 - 1
Sporting Braga
Sporting Braga4 - 2
Nacional da Madeira
Sporting Braga2 - 1
MoreirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Estrela Amadora SAD
#13#21#30#42#55#60#70
Sporting Braga
#13#21#30#41#57#60#70
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes
Alverca
CD Tondela
AVS Futebol SAD