Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 24/05/2025

Rijnsburgse Boys
3 - 4
Noordwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rijnsburgse BoysChỉ sốNoordwijk
3Chỉ số 214
25Chỉ số 2575
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2383
53Chỉ số 2450
0Chỉ số 31
5Chỉ số 222
7Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 4-2-3-11632452682772179
Đội hình xuất phát
G. Zuidema#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.kramer#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Gielisse#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
João Paulo Ambrósio Simões#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Tom Bijen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
I. Kariouh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.vanderMoot#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.vanderMoot#14
D.vanderMoot#10
D.vanderMoot#11
D.vanderMoot#1
D.vanderMoot#20
D.vanderMoot#30

D.vanderMoot#15
Noordwijk
Sơ đồ 4-2-3-14420373582616101131
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Groot#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Derk Reinders#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. Strooker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bosma#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.E.Karbachi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
V.Tjin-Asjoe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Wendt#22
E.Wendt#46

E.Wendt#14
E.Wendt#9
E.Wendt#18
E.Wendt#4
E.Wendt#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 1
Rijnsburgse Boys2 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Quick Boys0 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys4 - 1
Scheveningen
Rijnsburgse Boys2 - 1
De Treffers
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys4 - 1
Spakenburg
Barendrecht1 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam3 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys4 - 2
ADO '20
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg2 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 0
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
Katwijk
ACV Assen1 - 6
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg2 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rijnsburgse Boys
#13#23#30#40#57#60#70
Noordwijk
#14#23#30#41#54#60#70
Almere City Youth
GVVV Veenendaal
RKAV Volendam