Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 05/04/2025

Barendrecht
1 - 3

Rijnsburgse Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
BarendrechtChỉ sốRijnsburgse Boys
135Chỉ số 23107
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
1Chỉ số 30
1Chỉ số 81
33Chỉ số 2567
13Chỉ số 23
91Chỉ số 2450
Lineup
Đội hình trận đấu
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-3112372861891411
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Schop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
j.brand#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.deBruin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
R.Olijfveld#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Serghini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Serghini#10
A.Serghini#20
A.Serghini#5
A.Serghini#21
A.Serghini#24
A.Serghini#4

A.Serghini#17
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 4-3-312042651030822147
Đội hình xuất phát
W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Thomas van Haaften#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
J.Spruijt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
S.vanRooijen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Asante#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Mark van der Weijden#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I. Kariouh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I. Kariouh#9
I. Kariouh#77
I. Kariouh#21
I. Kariouh#2

I. Kariouh#32
I. Kariouh#16

I. Kariouh#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijnsburgse Boys2 - 0
Barendrecht
Rijnsburgse Boys3 - 2
Barendrecht
Barendrecht4 - 5
Rijnsburgse Boys
Barendrecht1 - 5
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 2
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
Spakenburg
Barendrecht5 - 1
De Treffers
Koninklijke HFC0 - 0
Barendrecht
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
ADO '201 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 2
Katwijk
ACV Assen0 - 1
Barendrecht
Barendrecht2 - 0
Excelsior Maassluis
BarendrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam3 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys4 - 2
ADO '20
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 1
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys1 - 4
FeyenoordĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Barendrecht
#11#20#30#41#513#60#70
Rijnsburgse Boys
#13#22#30#40#53#60#70
Quick Boys
Almere City Youth
Scheveningen