Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 03/05/2025
Noordwijk
1 - 2

Barendrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
NoordwijkChỉ sốBarendrecht
110Chỉ số 2478
140Chỉ số 23121
2Chỉ số 222
1Chỉ số 32
1Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 81
8Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
Noordwijk
Sơ đồ 4-3-34431537582610253116
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Derk Reinders#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.daFonseca#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Groot#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. Strooker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Bosma#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.Roep#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
M.E.Karbachi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.E.Karbachi#9
M.E.Karbachi#18
M.E.Karbachi#20
M.E.Karbachi#1
M.E.Karbachi#11
M.E.Karbachi#4

M.E.Karbachi#22
Barendrecht
Sơ đồ 4-3-31123715681810911
Đội hình xuất phát
B.v.d.Meer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Schop#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.deGraaf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.Monster#7 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Kevin Rook#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Bayram#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
J.Jongman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
B.deBruin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.derStoep#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
T.Drexhage#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Serghini#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Serghini#2
A.Serghini#20
A.Serghini#21
A.Serghini#14
A.Serghini#24
A.Serghini#4

A.Serghini#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
Koninklijke HFC2 - 0
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
Katwijk
ACV Assen1 - 6
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg2 - 0
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal1 - 3
Go Ahead Eagles3 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Barendrecht
Barendrecht0 - 2
Quick Boys
Scheveningen0 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 3
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Barendrecht
Barendrecht2 - 2
Spakenburg
Barendrecht5 - 1
De Treffers
Koninklijke HFC0 - 0
Barendrecht
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
ADO '201 - 1
Barendrecht
Barendrecht1 - 2
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Noordwijk
#11#20#31#41#58#60#70
Barendrecht
#12#21#30#42#53#60#70
Almere City Youth