Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 17/05/2025
Noordwijk
4 - 2

Jong Sparta Rotterdam Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
NoordwijkChỉ sốJong Sparta Rotterdam Youth
0Chỉ số 81
0Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 26
120Chỉ số 24100
124Chỉ số 23120
15Chỉ số 228
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Noordwijk
Sơ đồ 4-3-34452037381026311611
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J. Strooker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Groot#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Derk Reinders#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Bosma#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
M.E.Karbachi#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
V.Tjin-Asjoe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Tjin-Asjoe#15
V.Tjin-Asjoe#46

V.Tjin-Asjoe#14
V.Tjin-Asjoe#9
V.Tjin-Asjoe#18
V.Tjin-Asjoe#4

V.Tjin-Asjoe#22
Jong Sparta Rotterdam Youth
Sơ đồ 3-5-21236114810597
Đội hình xuất phát

Dylan Tevreden#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.vianello#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.vanWageningen#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.elDahri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
J.Inocencio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Bynoe#4 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
D.Brito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Mohamed·Oukhattou#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
G.Mulumba#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
J.Seedorf#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Bais#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Bais#16
A.Bais#20
A.Bais#18
A.Bais#14
A.Bais#15
A.Bais#17
A.Bais#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth0 - 3
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 2
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
Spakenburg2 - 1
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 0
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
Katwijk
ACV Assen1 - 6
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg2 - 0
RKAV VolendamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 4
Quick Boys
Scheveningen0 - 8
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 2
De Treffers
Spakenburg3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth2 - 0
Barendrecht
Koninklijke HFC1 - 0
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
AFC Amsterdam
ADO '201 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth1 - 1
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Noordwijk
#14#22#30#40#58#60#70
Jong Sparta Rotterdam Youth
#12#20#30#43#56#60#70
Almere City Youth
GVVV Veenendaal