Netherlands Tweede Divisie21:15 ngày 15/03/2025

AFC Amsterdam
3 - 1

Rijnsburgse Boys
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AmsterdamChỉ sốRijnsburgse Boys
8Chỉ số 226
57Chỉ số 2464
0Chỉ số 40
3Chỉ số 211
1Chỉ số 30
86Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
75Chỉ số 2525
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-4-1-221233548615161411
Đội hình xuất phát
D. Nolet#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Claver#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
S. Ederveen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hoek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.vanWeerdenburg#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.deMooij#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
M.Klopper#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Jesse#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jesse#10
M.Jesse#32
M.Jesse#28
M.Jesse#18

M.Jesse#7
M.Jesse#22

M.Jesse#1
Rijnsburgse Boys
Sơ đồ 4-3-313245261083022147
Đội hình xuất phát
W.Zonneveld#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

s.kramer#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
D.Walraven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Zandbergen#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

m.vankempen#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Spruijt#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N. Klaver#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.vanRooijen#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
D.Asante#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Mark van der Weijden#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I. Kariouh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I. Kariouh#21
I. Kariouh#77
I. Kariouh#2
I. Kariouh#16
I. Kariouh#20

I. Kariouh#15
I. Kariouh#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rijnsburgse Boys3 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 1
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys1 - 1
AFC Amsterdam
Rijnsburgse Boys0 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
Rijnsburgse Boys
AFC Amsterdam1 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam6 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 0
Rijnsburgse BoysĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 1
De Treffers
ADO '201 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
Katwijk
ACV Assen3 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam0 - 8
FC Utrecht
Excelsior Maassluis0 - 2
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys4 - 2
ADO '20
Katwijk1 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
ACV Assen
Excelsior Maassluis1 - 0
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys0 - 0
HHC Hardenberg
RKAV Volendam2 - 2
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys3 - 1
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys1 - 4
Feyenoord
Almere City Youth2 - 3
Rijnsburgse Boys
Rijnsburgse Boys2 - 0
VolendamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Amsterdam
#13#22#30#41#56#60#70
Rijnsburgse Boys
#11#21#30#40#52#60#70
Quick Boys
Scheveningen