Netherlands Tweede Divisie19:30 ngày 12/04/2025
Noordwijk
3 - 2

AFC Amsterdam
Thống kê
Thống kê trận đấu
NoordwijkChỉ sốAFC Amsterdam
2Chỉ số 32
0Chỉ số 230
0Chỉ số 80
75Chỉ số 2525
11Chỉ số 25
0Chỉ số 220
0Chỉ số 240
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Noordwijk
Sơ đồ 4-2-3-144201537526825101631
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.daFonseca#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Groot#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. Strooker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Bosma#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
A.Roep#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.E.Karbachi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Wendt#4
E.Wendt#46

E.Wendt#14
E.Wendt#9
E.Wendt#18
E.Wendt#3
E.Wendt#11
AFC Amsterdam
Sơ đồ 3-1-4-221233158461652814
Đội hình xuất phát
D. Nolet#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.V.Rhijn#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
G.Markiet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.vanWeerdenburg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Hoek#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
S. Ederveen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N. Benninga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.deMooij#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Claver#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
W. Been#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Klopper#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Klopper#10
M.Klopper#24
M.Klopper#11
M.Klopper#18

M.Klopper#7
M.Klopper#22

M.Klopper#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Amsterdam2 - 1
AFC Amsterdam1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 1
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam4 - 1
AFC Amsterdam
AFC AmsterdamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
ADO '200 - 3
Katwijk
ACV Assen1 - 6
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg2 - 0
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal1 - 3
Go Ahead Eagles3 - 1
Almere City Youth
De Treffers2 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 0
Quick Boys
Scheveningen0 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam3 - 1
Rijnsburgse Boys
Jong Sparta Rotterdam Youth4 - 2
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Barendrecht1 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam2 - 2
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 1
De Treffers
ADO '201 - 3
AFC Amsterdam
AFC Amsterdam1 - 4
KatwijkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Noordwijk
#13#21#30#42#511#60#70
AFC Amsterdam
#12#21#30#42#55#60#70