Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 05/04/2025

ADO '20
0 - 3
Noordwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO '20Chỉ sốNoordwijk
0Chỉ số 30
84Chỉ số 2393
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
5Chỉ số 229
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
40Chỉ số 2455
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO '20
Sơ đồ 4-3-32211193482728101530
Đội hình xuất phát

V.Deen#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Storm Holtkamp#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
S.Kroon#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
O.Wilffert#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Yaro Hirasingh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Glim#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
L.Volkers#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Rienstra#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Jilani Helder#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
I.Beelen#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D. George#30 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
D. George#7

D. George#29
D. George#16
D. George#17
D. George#5
D. George#1

D. George#9
Noordwijk
Sơ đồ 4-2-3-144201740582616102531
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Groot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Rietveld#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. Strooker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Bosma#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.E.Karbachi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
R.Reemnet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
A.Roep#25 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Wendt#1
E.Wendt#3
E.Wendt#18
E.Wendt#9

E.Wendt#14
E.Wendt#4
E.Wendt#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO '20
ADO '20
ADO '201 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của ADO '20
Quick Boys3 - 0
ADO '20
ADO '203 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys4 - 2
ADO '20
ADO '201 - 4
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg4 - 2
ADO '20
ADO '201 - 1
Barendrecht
ADO '200 - 4
Excelsior Maassluis
Koninklijke HFC0 - 0
ADO '20
ADO '201 - 3
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
De TreffersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
Katwijk
ACV Assen1 - 6
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg2 - 0
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal1 - 3
Go Ahead Eagles3 - 1
Almere City Youth
De Treffers2 - 0
Quick Boys3 - 2Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO '20
#10#20#30#40#54#60#70
Noordwijk
#13#21#30#40#59#60#70