Netherlands Tweede Divisie20:00 ngày 10/05/2025

Spakenburg
2 - 1
Noordwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
SpakenburgChỉ sốNoordwijk
0Chỉ số 40
7Chỉ số 224
171Chỉ số 24141
9Chỉ số 24
127Chỉ số 23118
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 30
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Spakenburg
Sơ đồ 4-3-31251561710148182722
Đội hình xuất phát
M.Heus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.denHaan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
H.vanLopik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T.Noordhoff#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Klomp#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
W.Vink#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
K.Wesdorp#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
S.vanHuffel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
F. Kourouma#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

d.gouda#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

vanMil#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
vanMil#21
vanMil#43
vanMil#11
vanMil#9
vanMil#23
vanMil#44
Noordwijk
Sơ đồ 4-3-34420173582616103111
Đội hình xuất phát

J.Roggeveen#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Agostinho Antonio Masal#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Groot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Derk Reinders#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J. Strooker#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Franken#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Bosma#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M.E.Karbachi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
R.Reemnet#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Wendt#31 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
V.Tjin-Asjoe#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Tjin-Asjoe#19

V.Tjin-Asjoe#22
V.Tjin-Asjoe#4
V.Tjin-Asjoe#1
V.Tjin-Asjoe#25
V.Tjin-Asjoe#18
V.Tjin-Asjoe#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quick Boys | 33 | 24 | 4 | 5 | 76 |
| 2 | Rijnsburgse Boys | 33 | 22 | 6 | 5 | 72 |
| 3 | AFC Amsterdam | 33 | 20 | 4 | 9 | 64 |
| 4 | Katwijk | 33 | 17 | 7 | 9 | 58 |
| 5 | Almere City Youth | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Spakenburg | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 7 | GVVV Veenendaal | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 |
| 8 | Koninklijke HFC | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 9 | HHC Hardenberg | 33 | 14 | 5 | 14 | 47 |
| 10 | De Treffers | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 11 | Barendrecht | 33 | 13 | 6 | 14 | 45 |
| 12 | RKAV Volendam | 33 | 12 | 5 | 16 | 41 |
| 13 | ACV Assen | 33 | 11 | 7 | 15 | 40 |
| 14 | Excelsior Maassluis | 33 | 10 | 8 | 15 | 38 |
| 15 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 33 | 12 | 1 | 20 | 37 |
| 16 | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 | |
| 17 | Scheveningen | 33 | 4 | 4 | 25 | 16 |
| 18 | ADO '20 | 33 | 3 | 4 | 26 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spakenburg
Spakenburg8 - 0
Spakenburg
Spakenburg
Spakenburg1 - 0
Spakenburg
Spakenburg2 - 0
Spakenburg
Spakenburg2 - 1Đối chiếu
Phong độ gần đây của Spakenburg
Quick Boys1 - 0
Spakenburg
Spakenburg1 - 0
Scheveningen
Rijnsburgse Boys4 - 1
Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg1 - 3
De Treffers
Barendrecht2 - 2
Spakenburg
Spakenburg3 - 1
Koninklijke HFC
AFC Amsterdam1 - 0
Spakenburg
Spakenburg4 - 2
ADO '20
Katwijk2 - 1
SpakenburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Noordwijk
Barendrecht
Koninklijke HFC2 - 0
AFC Amsterdam
ADO '200 - 3
Katwijk
ACV Assen1 - 6
Excelsior Maassluis
HHC Hardenberg2 - 0
RKAV Volendam
GVVV Veenendaal1 - 3Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spakenburg
#12#20#30#41#57#60#70
Noordwijk
#11#21#30#40#54#60#70
Almere City Youth