USL Championship06:00 ngày 07/08/2025

Rhode Island
1 - 0

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rhode IslandChỉ sốDetroit City
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 80
5Chỉ số 229
4Chỉ số 210
59Chỉ số 2376
5Chỉ số 33
24Chỉ số 2460
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-1142463122377361710
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Bacharach#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Mabika#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Corcoran#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dikwa#18

A.Dikwa#11

A.Dikwa#20

A.Dikwa#14

A.Dikwa#22

A.Dikwa#21

A.Dikwa#2
Detroit City
Sơ đồ 4-2-3-191141243086322227
Đội hình xuất phát

C.Saldana#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
H.Yamazaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Chapman#6 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Hernandez-Foster#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Smith#21

D.Smith#13

D.Smith#3

D.Smith#11

D.Smith#10

D.Smith#24

D.Smith#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City2 - 0
Rhode Island
Detroit City1 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 2
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Rhode Island
Rhode Island2 - 2
Hartford Athletic
Rhode Island0 - 0
Hartford Athletic
Indy Eleven1 - 0
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Birmingham Legion
Rhode Island4 - 1
Portland Hearts of Pine
Rhode Island0 - 2
Sacramento Republic FC
Rhode Island2 - 1
North Carolina
Louisville City FC2 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City3 - 0
Westchester SC
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City1 - 2
Hartford Athletic
Oakland Roots2 - 0
Detroit City
Hartford Athletic2 - 2
Detroit City
Detroit City2 - 0
Miami FC
Loudoun United3 - 2
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Portland Hearts of Pine4 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 3
Charleston BatteryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rhode Island
#11#20#30#45#54#60#70
Detroit City
#10#20#30#43#510#60#70
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights