USL Championship03:00 ngày 20/04/2025

Detroit City
2 - 0

Rhode Island
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 4-4-2Đội hình xuất phát

carlos herrera#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Chapman#6 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Carroll#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Williams#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Williams#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Rutz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cedeno#3

J.Cedeno#13

J.Cedeno#91

J.Cedeno#9

J.Cedeno#24

J.Cedeno#32

J.Cedeno#99
Rhode Island
Sơ đồ 3-5-2Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Stoneman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

f.nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Z.Herivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Fuson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Fuson#19

N.Fuson#77
N.Fuson#8

N.Fuson#22

N.Fuson#14
N.Fuson#16

N.Fuson#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City3 - 1
Westchester SC
Phoenix Rising FC2 - 3
Detroit City
Detroit City0 - 0
Monterey Bay FC
Louisville City FC2 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 2
Birmingham Legion
Colorado Springs1 - 2
Detroit City
Miami FC0 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 1
Lexington
Detroit City1 - 1
Tampa Bay Rowdies
San Antonio1 - 4
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Portland Hearts of Pine1 - 2
Rhode Island
Oakland Roots0 - 3
Rhode Island
Loudoun United2 - 0
Rhode Island
Phoenix Rising FC2 - 2
Rhode Island
Charleston Battery2 - 0
Rhode Island
Colorado Springs3 - 0
Rhode Island
Charleston Battery1 - 2
Rhode Island
Louisville City FC0 - 3
Rhode Island
Indy Eleven2 - 3
Rhode Island
Rhode Island8 - 1
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#12#22#30#42#52#60#70
Rhode Island
#10#20#31#41#51#60#70
North Carolina
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Orange County SC
Las Vegas Lights