USL Championship06:00 ngày 22/06/2025

Rhode Island
0 - 2

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rhode IslandChỉ sốSacramento Republic FC
3Chỉ số 21
4Chỉ số 221
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
120Chỉ số 2384
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2434
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Rhode Island
Sơ đồ 4-4-22210653171514122421
Đội hình xuất phát

J.Lee#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mabika#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Stoneman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kwizera#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

f.nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

r.gund hope#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Maxi Rodriguez#19

Maxi Rodriguez#2
Maxi Rodriguez#8

Maxi Rodriguez#13

Maxi Rodriguez#11

Maxi Rodriguez#18

Maxi Rodriguez#80
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 3-4-2-11564219962210811
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Timmer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

f.kleemann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.gurr#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ross#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
f.luis#96 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Benítez#22 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Parano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.L.Alvarez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Cicerone#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Cicerone#20

R.Cicerone#17

R.Cicerone#55

R.Cicerone#3

R.Cicerone#43

R.Cicerone#99

R.Cicerone#23

R.Cicerone#21

R.Cicerone#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island2 - 1
North Carolina
Louisville City FC2 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode Island
Birmingham Legion0 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Monterey Bay FC
Rhode Island1 - 2
New England Revolution
Rhode Island0 - 0
San AntonioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Birmingham Legion1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
San Antonio
Sacramento Republic FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC4 - 0
Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC5 - 0
Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC1 - 1
Indy Eleven
Sacramento Republic FC1 - 2
San Jose Earthquakes
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 0
AV Alta
Phoenix Rising FC2 - 2
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rhode Island
#10#20#30#41#53#60#70
Sacramento Republic FC
#12#20#30#43#51#60#70
Charleston Battery
Hartford Athletic
Loudoun United
Detroit City
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington