USL Championship07:00 ngày 12/06/2025

Louisville City FC
2 - 1

Rhode Island
Thống kê
Thống kê trận đấu
Louisville City FCChỉ sốRhode Island
8Chỉ số 20
9Chỉ số 222
0Chỉ số 80
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 41
4Chỉ số 212
89Chỉ số 2473
2Chỉ số 33
73Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-31453213311727169
Đội hình xuất phát

D.Las#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Osuna#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Dia#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Lambert#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Davila#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Perez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Goodrum#25
P.Goodrum#80

P.Goodrum#15

P.Goodrum#3

P.Goodrum#12

P.Goodrum#23

P.Goodrum#53

P.Goodrum#27
P.Goodrum#83
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-122143125157720102418
Đội hình xuất phát

J.Lee#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

r.gund hope#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sanchez#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Stoneman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

f.nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

amos thompson shapiro#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Herivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Dikwa#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

joe brito#18 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

joe brito#21

joe brito#80

joe brito#11

joe brito#17

joe brito#6

joe brito#13
joe brito#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC0 - 3
Rhode Island
Louisville City FC2 - 5
Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Loudoun United2 - 1
Louisville City FC
Monterey Bay FC0 - 2
Louisville City FC
Hartford Athletic1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 1
Minnesota United FC
Louisville City FC2 - 0
Lexington
Louisville City FC4 - 1
Richmond Kickers
Tampa Bay Rowdies1 - 2
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Tampa Bay Rowdies0 - 3
Rhode Island
Birmingham Legion0 - 1
Rhode Island
Rhode Island1 - 1
Monterey Bay FC
Rhode Island1 - 2
New England Revolution
Rhode Island0 - 0
San Antonio
Westchester SC1 - 4
Rhode Island
Detroit City2 - 0
Rhode IslandĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Louisville City FC
#12#21#30#42#58#60#70
Rhode Island
#11#21#31#43#50#60#70
Charleston Battery
North Carolina
Indy Eleven
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
Colorado Springs
Orange County SC
Oakland Roots
Las Vegas Lights