USL Championship06:00 ngày 13/07/2025

Detroit City
1 - 2

Hartford Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốHartford Athletic
8Chỉ số 224
6Chỉ số 25
0Chỉ số 81
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2531
120Chỉ số 2386
69Chỉ số 2456
1Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 3-4-1-2911243013839314732
Đội hình xuất phát

C.Saldana#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Sheldon#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Williams#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
H.Yamazaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Diouf#10

A.Diouf#24

A.Diouf#23

A.Diouf#21
A.Diouf#45

A.Diouf#11
Hartford Athletic
Sơ đồ 3-4-2-177221542617197119
Đội hình xuất phát

G.Ngnepi#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Presthus#22 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Farrell#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Scarlett#4 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Anderson#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Makangila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

jonathan jimenez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Emmanuel samadia#19 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Beckford#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ngalina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Dieng#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dieng#81

M.Dieng#8

M.Dieng#94

M.Dieng#30
M.Dieng#44

M.Dieng#16

M.Dieng#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hartford Athletic2 - 2
Detroit City
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Detroit City1 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 0
Detroit City
Detroit City3 - 0
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 1
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 2
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Oakland Roots2 - 0
Detroit City
Hartford Athletic2 - 2
Detroit City
Detroit City2 - 0
Miami FC
Loudoun United3 - 2
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Portland Hearts of Pine4 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 3
Charleston Battery
Birmingham Legion1 - 1
Detroit City
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Chicago Fire4 - 0
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 2
Detroit City
Hartford Athletic3 - 0
Loudoun United
Hartford Athletic1 - 2
Charleston Battery
Hartford Athletic0 - 1
North Carolina
Westchester SC2 - 3
Hartford Athletic
Indy Eleven4 - 4
Hartford Athletic
Hartford Athletic1 - 1
Louisville City FC
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Charleston Battery4 - 2
Hartford Athletic
Hartford Athletic2 - 0
Portland Hearts of PineĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#11#21#30#41#55#60#70
Hartford Athletic
#12#22#30#45#55#60#70
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Colorado Springs
Orange County SC
Lexington
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights