USL Championship09:00 ngày 06/07/2025

Oakland Roots
2 - 0

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốDetroit City
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
107Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2446
54Chỉ số 2546
1Chỉ số 211
3Chỉ số 24
1Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 3-4-2-113341530451239710
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Margvelashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Doner#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ali elmasnaouy#45 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

julian bravo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

W.Prentice#7 · D · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Armenakas#88

P.Armenakas#18

P.Armenakas#6

P.Armenakas#22
P.Armenakas#47

P.Armenakas#5

P.Armenakas#48

P.Armenakas#11

P.Armenakas#35
Detroit City
Sơ đồ 4-2-3-1211234308391371011
Đội hình xuất phát

carlos herrera#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Williams#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Sheldon#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Rutz#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Rutz#14

C.Rutz#91
C.Rutz#45

C.Rutz#23

C.Rutz#24

C.Rutz#32

C.Rutz#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City3 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 2
Detroit City
Oakland Roots1 - 2
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots2 - 1
Monterey Bay FC
Birmingham Legion0 - 1
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
El Paso Locomotive FC
AV Alta2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
New Mexico United
North Carolina4 - 2
Oakland Roots
San Antonio1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Sacramento Republic FC
Spokane Velocity2 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Hartford Athletic2 - 2
Detroit City
Detroit City2 - 0
Miami FC
Loudoun United3 - 2
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Portland Hearts of Pine4 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 3
Charleston Battery
Birmingham Legion1 - 1
Detroit City
Hartford Athletic0 - 0
Detroit City
Chicago Fire4 - 0
Detroit City
Indy Eleven2 - 2
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#12#20#30#42#53#60#70
Detroit City
#10#20#30#40#54#60#70
Louisville City FC
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck
Phoenix Rising FC
Orange County SC
Lexington
Las Vegas Lights