USL Championship06:00 ngày 19/07/2025

Detroit City
0 - 0

Pittsburgh Riverhounds
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốPittsburgh Riverhounds
0Chỉ số 32
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2432
7Chỉ số 229
53Chỉ số 2547
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2346
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 3-4-2-1911243061439310327
Đội hình xuất phát

C.Saldana#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bryant#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Wiedt#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

J.Chapman#6 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
H.Yamazaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Williams#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Villanueva#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Cedeno#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Smith#21

D.Smith#23

D.Smith#2

D.Smith#13

D.Smith#11
D.Smith#45

D.Smith#8
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 5-4-113165231315242149
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Roberto ydrach#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Vacter#23 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Biasi#13 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

bradley sample#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Augustine·Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Augustine·Williams#6
Augustine·Williams#31

Augustine·Williams#12

Augustine·Williams#8
Augustine·Williams#18

Augustine·Williams#10
Augustine·Williams#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Detroit City1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Detroit City
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 1
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Detroit City1 - 2
Hartford Athletic
Oakland Roots2 - 0
Detroit City
Hartford Athletic2 - 2
Detroit City
Detroit City2 - 0
Miami FC
Loudoun United3 - 2
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Portland Hearts of Pine4 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 3
Charleston Battery
Birmingham Legion1 - 1
Detroit City
Hartford Athletic0 - 0
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 2
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New Mexico United
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Westchester SC
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Indy Eleven1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Rhode Island0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Philadelphia Union4 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Colorado Springs1 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#10#20#30#40#53#60#70
Pittsburgh Riverhounds
#10#20#30#42#52#60#70
Louisville City FC
North Carolina
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
San Antonio
Orange County SC
Lexington
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights